THÔNG TIN SÁCH:
Vở Bài Tập Tiếng Anh 3 - Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Vở Bài Tập Tiếng Anh 3 - Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Tác giả:
Lượt xem: 12.119
Chọn định dạng file để tải về hoặc đọc online

Khám phá kho sách Vở Bài Tập Tiếng Anh 3 - Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống hay được sachhaypdf.net chọn lọc. Nội dung cuốn sách này chất lượng, được cập nhật liên tục.

Giới thiệu nội dung:

Mục lục Vở Bài Tập Tiếng Anh 3 - Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Unit 1: Hello

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 4)

  • B. Sentence patterns (trang 5)

  • C. Speaking (trang 6)

  • D. Reading (trang 6 - 7)

  • E. Writing (trang 7)

Unit 2: Our names

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 8)

  • B. Sentence patterns (trang 9)

  • C. Speaking (trang 10)

  • D. Reading (trang 10)

  • E. Writing (trang 11)

Unit 3: Our friends

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 12)

  • B. Sentence patterns (trang 13)

  • C. Speaking (trang 14)

  • D. Reading (trang 14)

  • E. Writing (trang 15)

Unit 4: Our bodies

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 16)

  • B. Sentence patterns (trang 17)

  • C. Speaking (trang 18)

  • D. Reading (trang 18)

  • E. Writing (trang 19)

Unit 5: Our hobbies

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 20)

  • B. Sentence patterns (trang 21)

  • C. Speaking (trang 22)

  • D. Reading (trang 22)

  • E. Writing (trang 23)

Self-check 1

  • A. Reading and Writing (trang 24)

  • B. Listening (trang 25)

  • C. Speaking (trang 26)

  • D. Fun time (trang 27)

Unit 6: Our school

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 28)

  • B. Sentence patterns (trang 29)

  • C. Speaking (trang 30)

  • D. Reading ( trang 30 - 31)

  • E. Writing (trang 31)

Unit 7: Classroom instructions

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 32)

  • B. Sentence patterns (trang 33)

  • C. Speaking (trang 33)

  • D. Reading (trang 34 - 35)

  • E. Writing (trang 35)

Unit 8: My school things

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 36)

  • B. Sentence patterns (trang 37 - 38)

  • C. Speaking (trang 38)

  • D. Reading (trang 38 - 39)

  • E. Writing (trang 39)

Unit 9: Colours

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 40)

  • B. Sentence patterns (trang 41)

  • C. Speaking (trang 42)

  • D. Reading (trang 42 - 43)

  • E. Writing (trang 43)

Unit 10: Break time activities

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 44)

  • B. Sentence patterns (trang 45)

  • C. Speaking (trang 46)

  • D. Reading (trang 46 - 47)

  • E. Writing (trang 47)

Self-check 2

  • A. Reading and Writing (trang 48)

  • B. Listening (trang 49)

  • C. Speaking (trang 50)

  • D. Fun time (trang 51)

Unit 11: My family

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 52)

  • B. Sentence patterns (trang 53)

  • C. Speaking (trang 54)

  • D. Reading (trang 54 - 55)

  • E. Writing (trang 55)

Unit 12: Jobs

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 56)

  • B. Sentence patterns (trang 57)

  • C. Speaking (trang 58)

  • D. Reading (trang 58 - 59)

  • E. Writing (trang 59)

Unit 13: My house

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 60)

  • B. Sentence patterns (trang 61)

  • C. Speaking (trang 62)

  • D. Reading (trang 62 - 63)

  • E. Writing (trang 63)

Unit 14: My bedroom

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 64)

  • B. Sentence patterns (trang 65)

  • C. Speaking (trang 66)

  • D. Reading (trang 66 - 67)

  • E. Writing (trang 67)

Unit 15: At the dining table

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 68)

  • B. Sentence patterns (trang 69)

  • C. Speaking (trang 70)

  • D. Reading (trang 70)

  • E. Writing (trang 71)

Self-check 3

  • A. Reading and Writing (trang 72)

  • B. Listening (trang 73)

  • C. Speaking (trang 74)

  • D. Fun time (trang 75)

Unit 16: My pets

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 76)

  • B. Sentence patterns (trang 77)

  • C. Speaking (trang 78)

  • D. Reading (trang 78)

  • E. Writing (trang 79)

Unit 17: Our toys

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 80)

  • B. Sentence patterns (trang 81)

  • C. Speaking (trang 82)

  • D. Reading (trang 82 - 83)

  • E. Writing (trang 83)

Unit 18: Playing and doing

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 84)

  • B. Sentence patterns (trang 85)

  • C. Speaking (trang 86)

  • D. Reading (trang 86 - 87)

  • E. Writing (trang 87)

Unit 19: Outdoor activities

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 88)

  • B. Sentence patterns (trang 89)

  • C. Speaking (trang 90)

  • D. Reading (trang 90 - 91)

  • E. Writing (trang 91)

Unit 20: At the zoo

  • A. Phonics and Vocabulary (trang 92)

  • B. Sentence patterns (trang 93)

  • C. Speaking (trang 94)

  • D. Reading (trang 94 - 95)

  • E. Writing (trang 95)

Self-check 4

  • A. Reading and Writing (trang 96)

  • B. Listening (trang 97)

  • C. Speaking (trang 98)

  • D. Fun time (trang 99)

Xem nội dung sách